| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scholastic | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Scholastic | Chủ nghĩa kinh viện | Scholasticism | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem chủ nghĩa kinh viện | |
| A | có tính chất của chủ nghĩa kinh viện, dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế | lối suy nghĩ và lập luận hết sức kinh viện |
Lookup completed in 174,392 µs.