| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhài | |
| A | thoai thoải | "Anh đây như thể lão chài, Vực sâu anh thả lưới, bãi lài anh buông câu." (Cdao) |
| Compound words containing 'lài' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thài lài | 3 | cây thân cỏ, thường mọc hoang ở những nơi đất ẩm, lá hình trái xoan nhọn, hoa màu xanh lam |
| hoa lài | 2 | jasmine, jessamine |
| chó lài | 0 | chó miền núi cỡ lớn, phía trên mắt có vệt màu nhạt |
| lài nhài | 0 | |
| lải nhải lài nhài | 0 | như lải nhải [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
Lookup completed in 154,948 µs.