| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to make friends with, befriend | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kết thành bạn với nhau | làm bạn với đèn sách |
| V | lấy nhau làm vợ chồng | hai người làm bạn với nhau đã được 5 năm |
Lookup completed in 175,351 µs.