| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cut or mow grass, cut or mow the lawn | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho sạch cỏ dại [ở ruộng, vườn] | bà tôi đang làm cỏ ngoài vườn |
| V | tiêu diệt sạch | giặc định làm cỏ cả làng |
Lookup completed in 216,357 µs.