| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to wheedle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm ra vẻ hờn dỗi không bằng lòng, để đòi được chiều chuộng, yêu thương hơn | nó đang làm nũng mẹ đấy ~ cô ta làm nũng chồng |
Lookup completed in 153,110 µs.