bietviet

làm phúc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm điều tốt lành để cứu giúp người khác [thường được coi là phúc đức để lại cho con cháu về sau] chữa bệnh làm phúc ~ nhón tay làm phúc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 693,069 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary