bietviet

làng chơi

Vietnamese → English (VNEDICT)
the jet set
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những người chuyên chơi bời tìm hưởng thú vui xác thịt [nói tổng quát] khách làng chơi ~ "Lầu xanh có mụ Tú bà, Làng chơi đã trở về già hết duyên." (TKiều)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 203,181 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary