| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the jet set | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những người chuyên chơi bời tìm hưởng thú vui xác thịt [nói tổng quát] | khách làng chơi ~ "Lầu xanh có mụ Tú bà, Làng chơi đã trở về già hết duyên." (TKiều) |
Lookup completed in 203,181 µs.