| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| click, clatter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng đanh, gọn, và không đều của các vật cứng, nhỏ va chạm vào nhau | tiếng thoi gieo lách cách ~ bát đũa chạm nhau kêu lách cách |
Lookup completed in 166,052 µs.