bietviet

láng

Vietnamese → English (VNEDICT)
glossy, smooth
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj smooth; glossy láng bóng | smooth and shiny
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho nhẵn bóng bằng cách phủ đều và xoa mịn lên bề mặt một lớp mỏng vật liệu như vữa, xi măng, v.v. ông đang láng mặt sân bằng xi măng
V [nước, ánh nắng, v.v.] chảy, phủ đều lên khắp bề mặt một lớp mỏng nước láng đều mặt ruộng
A nhẵn bóng da đen láng ~ bào cho láng mặt gỗ ~ đầu chải dầu láng mượt
N vải có mặt bóng áo may bằng láng hoa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 94 occurrences · 5.62 per million #8,124 · Advanced

Lookup completed in 170,655 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary