| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to repeat, reiterate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lặp lại [âm, tiếng, v.v.] để tạo một kết quả nhất định trong diễn đạt | láy đi láy lại mãi một câu |
| Compound words containing 'láy' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lay láy | 0 | [đen] sẫm và ánh lên, trông đẹp và sinh động [thường nói về mắt] |
| luyến láy | 0 | luyến và láy [nói khái quát] |
| lấp láy | 0 | xem nhấp nháy |
| lở láy | 0 | ulcerate, ulcerous |
| nói láy | 0 | speak back-slang |
| từ láy | 0 | từ đa tiết trong đó một hoặc hai âm tiết có hình thức là láy âm của âm tiết kia |
| đen lay láy | 0 | shiny black |
| đen láy | 0 | đen ánh lên [thường nói về mắt] |
Lookup completed in 177,766 µs.