| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| territorial waters | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng biển ven bờ, có chiều rộng quy định [thường không vượt quá 12 hải lí], thuộc chủ quyền của một nước ven biển | bảo vệ chủ quyền lãnh hải tổ quốc |
Lookup completed in 160,046 µs.