| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| consulate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan của một nhà nước ở nước ngoài có chức năng bảo hộ kiều dân và tài sản nước mình ở nước sở tại, do một lãnh sự đứng đầu | |
Lookup completed in 188,442 µs.