| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| geriatrics, gerontology; geriatric, gerontologic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ môn y học chuyên chẩn đoán, điều trị các rối loạn xảy ra trong giai đoạn tuổi già và quy trình chăm sóc người cao tuổi | chuyên gia về lão khoa |
Lookup completed in 195,317 µs.