| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| get (into), climb (into), ascend | |||
| Compound words containing 'léo' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khéo léo | 235 | to be skillful, clever |
| sự khéo léo | 26 | skill, talent |
| lắt léo | 8 | complicated, involved, difficult, intricate |
| cái lưỡi không xương nhiều đường lắt léo | 0 | things can be said different ways at different times |
| léo hánh | 0 | bén mảng |
| léo nha léo nhéo | 0 | léo nhéo mãi không thôi |
| léo nhéo | 0 | từ gợi tả tiếng gọi nhau hỗn độn liên tiếp từ xa, nghe to nhưng không rõ, gây cảm giác khó chịu |
| léo xéo | 0 | từ gợi tả tiếng nói, tiếng gọi nghe thấy được từ xa |
| lắc léo | 0 | tricky, shaky |
Lookup completed in 224,662 µs.