| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to crawl about (of children) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [trẻ em] lê hết chỗ này đến chỗ khác [nói khái quát] | chú bé lê la khắp các xó xỉnh |
| V | đi hết chỗ này đến chỗ khác, bạ chỗ nào cũng ngồi vào mà không có chủ định gì cả | suốt ngày lê la quán xá |
Lookup completed in 203,601 µs.