bietviet

lên gân

Vietnamese → English (VNEDICT)
flex, flex one’s muscles
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại, thường nhằm dồn sức làm gì đó chàng trai lên gân nhấc bổng cả tảng đá
V cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên giọng nói hơi lên gân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 227,501 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary