| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flex, flex one’s muscles | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại, thường nhằm dồn sức làm gì đó | chàng trai lên gân nhấc bổng cả tảng đá |
| V | cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên | giọng nói hơi lên gân |
Lookup completed in 227,501 µs.