| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to teach, give a lesson | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giảng dạy hay học tập trên lớp | sắp đến giờ lên lớp ~ chuẩn bị kĩ giáo án trước khi lên lớp |
| V | nói như kiểu người bề trên dạy bảo | chưa chi đã giở giọng lên lớp! ~ bị lên lớp cho một trận |
Lookup completed in 174,363 µs.