bietviet

lênh đênh

Vietnamese → English (VNEDICT)
to float, drift
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trôi bập bềnh trên mặt nước, không có hướng, có đích nhất định chiếc bè gỗ lênh đênh trên sông ~ cánh bèo lênh đênh trên mặt nước
V trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định, không có chỗ nương tựa ba chìm bảy nổi chín lênh đênh ~ cuộc đời lênh đênh, chìm nổi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 174,351 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary