| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to float, drift | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trôi bập bềnh trên mặt nước, không có hướng, có đích nhất định | chiếc bè gỗ lênh đênh trên sông ~ cánh bèo lênh đênh trên mặt nước |
| V | trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định, không có chỗ nương tựa | ba chìm bảy nổi chín lênh đênh ~ cuộc đời lênh đênh, chìm nổi |
Lookup completed in 174,351 µs.