| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to grope, fumble one’s way | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi lần từng bước ngắn một cách chậm chạp, như thể vừa đi vừa dò đường | bé đang lò dò tập đi |
| V | lần mò tìm đến | nó lại lò dò tìm đến nhà tôi |
Lookup completed in 205,238 µs.