| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blacksmith’s forge, smithy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi chế tạo đồ dùng bằng sắt, thép như dao, cuốc, liềm, v.v. theo phương pháp thủ công [đập khối kim loại đã nung mềm thành đồ dùng] | |
Lookup completed in 229,084 µs.