| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shine, glitter, sparkle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vật trong suốt] có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động | một viên kim cương lóng lánh trong tủ kính |
| V | có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động | trong tủ kính lóng lánh một viên kim cương |
Lookup completed in 193,450 µs.