| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be waiting for | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [chân tay] lúng túng, cử động vụng về như không còn tự điều khiển được | chân tay lóng ngóng ~ lóng ngóng mãi không mở được nắp hộp |
Lookup completed in 169,618 µs.