bietviet

lóng ngóng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be waiting for
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [chân tay] lúng túng, cử động vụng về như không còn tự điều khiển được chân tay lóng ngóng ~ lóng ngóng mãi không mở được nắp hộp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 169,618 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary