| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disheveled, tousled | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều sợi lông, tóc dựng lên và rối vào nhau | tóc tai lù xù ~ lông lá lù xù |
| A | to quá, trông không gọn | khăn len lù xù quấn quanh cổ |
Lookup completed in 168,246 µs.