| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rice (grown in water) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lúa trồng ở ruộng nước nói chung, được coi là một phương thức canh tác đặc trưng | trồng lúa nước ~ nền văn minh lúa nước |
Lookup completed in 153,428 µs.