| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| splutter, splutter, mumble, be full of (some-thing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngậm vật gì trong miệng, làm cho vướng không há ra được | miệng lúng búng cơm |
| V | nói không rõ tiếng như đang ngậm cái gì trong miệng | nó lúng búng câu gì không rõ |
Lookup completed in 257,072 µs.