| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to roll in, over | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to roll; to wallow | lăn dưới đất | to roll over on the ground |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng cách quay vòng toàn khối trên mặt nền | lăn khúc gỗ xuống dốc |
| V | nằm vật xuống một cách đột ngột | nó lăn ra ăn vạ |
| V | lao vào một cách không ngần ngại | biết khó khăn nhưng vẫn lăn vào |
| Compound words containing 'lăn' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xe lăn | 86 | wheelchair |
| lăn lộn | 17 | to toss about, throw oneself about |
| ngã lăn | 14 | fall and roll forward |
| lăn xả | 7 | to rush at, fall upon, dash at |
| trục lăn | 7 | (in) cylinder |
| con lăn | 6 | vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên mặt của vật khác |
| lăn lóc | 4 | to experience hardships |
| lăn tăn | 4 | nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau |
| bánh lăn | 3 | bogie wheel |
| lăn quay | 3 | fall on one’s back |
| lăn đùng | 2 | fall, collapse, drop dead |
| lăn kềnh | 1 | nằm đổ ngửa ra |
| nằm lăn | 1 | to throw oneself down, roll over onto one’s back |
| bánh lăn đỡ | 0 | track roller |
| bánh xe lăn trên tích | 0 | bogie wheel |
| bánh xe lăn trên xích | 0 | bogie wheel |
| béo lăn | 0 | stout |
| băng lăn | 0 | thiết bị vận chuyển hàng từng chiếc và từng kiện trên những con lăn đặt cách quãng gần nhau trên giá đỡ |
| cười lăn | 0 | split one’s side with laughter |
| cầu lăn | 0 | máy trục hình giống chiếc cầu, di chuyển theo chiều ngang bằng bánh xe lăn trên đường ray |
| dấu lăn tay | 0 | fingerprints |
| lăn chiên | 0 | to fall flat |
| lăn chiêng | 0 | đổ, ngã lăn quay ra |
| lăn cù | 0 | whirl round and round |
| lăn lông lốc | 0 | to roll round |
| lăn lưng | 0 | persist in |
| lăn queo | 0 | ngã lăn tròn ở tư thế co người lại |
| lăn tay | 0 | to fingerprint, take fingerprints, make fingerprints |
| ngồi trong xe lăn | 0 | to sit in a wheelchair |
| ngồi trên xe lăn | 0 | to sit in a wheelchair |
| phục lăn | 0 | be transported with admiration, take one’s hat off (to somebody) |
| xe lăn đường | 0 | road-roller, steam-roller |
| xào lăn | 0 | stir-fry with little or no water |
Lookup completed in 176,093 µs.