| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối thuỷ tinh hoặc tinh thể trong suốt hình lăng trụ ba mặt, có tính chất làm lệch các tia sáng và phân tích một chùm sáng thành quang phổ | |
| N | cách nhìn, quan điểm của mỗi người [thường chủ quan, ít nhiều sai lệch] | nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng |
Lookup completed in 157,756 µs.