| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (of a woman) impolite, rude, bad, saucy, cheeky | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có hành vi hỗn xược xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép, bất chấp đạo đức, luân lí [thường nói về phụ nữ trong quan hệ gia đình] | ăn nói lăng loàn ~ người vợ lăng loàn |
Lookup completed in 184,371 µs.