| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hanging (in the air) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái di động nhẹ ở khoảng giữa lưng chừng, không dính bám vào đâu | khói lơ lửng trên không ~ quả bóng bay lơ lửng |
| A | như lửng lơ [ng2] | trả lời lơ lửng |
Lookup completed in 178,500 µs.