| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| galenic physician, herbalist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thầy thuốc giỏi | bậc lương y |
| N | thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền | mời lương y đến chữa bệnh |
Lookup completed in 188,750 µs.