| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sickle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sickle | Trăng lưỡi liềm | A crecent moon, a waning moon | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [trăng] hình cong giống như cái lưỡi liềm, vào những ngày đầu tháng và cuối tháng âm lịch | trăng lưỡi liềm |
Lookup completed in 175,261 µs.