| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hesitate, waver | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | còn đang suy tính xem nên hay không nên, chưa biết quyết định như thế nào cho đúng | anh lưỡng lự chưa biết nên đi hay ở |
Lookup completed in 158,700 µs.