| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| outline (study); to examine summarily | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghiên cứu một cách khái quát về những cái chính, không đi vào chi tiết | lược khảo về thần thoại Việt Nam |
Lookup completed in 188,958 µs.