| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wander about | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lượn đi lượn lại mãi một chỗ, không chịu rời | đàn bướm lượn lờ quanh khóm hoa ~ máy bay địch lượn lờ trên cánh đồng ngập nước |
Lookup completed in 195,159 µs.