| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| autograph book | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bút tích thể hiện những suy nghĩ, tình cảm, được giữ lại làm kỉ niệm trước khi chia tay | viết lưu bút ~ tập lưu bút thời học trò |
Lookup completed in 157,876 µs.