| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| copyright deposit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cơ quan nhà nước] lưu giữ lại theo quy định một số bản của mỗi tác phẩm đã phát hành để làm căn cứ đối chiếu, so sánh | sách nộp lưu chiểu |
Lookup completed in 177,382 µs.