| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| queer, strange | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [sự việc, hành động] lạ, chưa từng thấy trên đời | chuyện lạ đời ~ "Chước đâu có chước lạ đời!, Người đâu mà lại có người tinh ma!" (TKiều) |
Lookup completed in 202,861 µs.