| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Eaten for the first time, of a strange taste | Món này lạ miệng | This dish has a strange taste | |
| Eaten for the first time, of a strange taste | Ăn ngon, vì lạ miệng | To relish (some dish) because one eats it for the first time | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không thường được ăn hoặc lần đầu được ăn, cho nên có cảm giác lạ, dễ thấy thích, thấy ngon | lạ miệng nên ăn được nhiều |
Lookup completed in 180,336 µs.