| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| name and title | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dòng chữ nhỏ ghi ngày tháng và tên người vẽ tranh, đi câu đối, dựng bia, v.v., thường là ở góc phía dưới | đề lạc khoản |
Lookup completed in 195,452 µs.