| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alone in a strange land | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bơ vơ, không có chỗ dựa, do bị sống tách khỏi thân thích, đồng loại | kiếp sống lạc loài ~ "Khói mù nghi ngút ngàn khơi, Con chim bạt gió lạc loài kêu thương." (CPN) |
Lookup completed in 216,308 µs.