| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to waddle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng bàn chân bước đi nặng nề, chậm chạp trên đất mềm | lạch bạch như vịt bầu ~ tiếng chân giẫm lạch bạch |
Lookup completed in 177,778 µs.