| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| crunch, crushing sound (made by walking or driving on something) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng cát sỏi hay tiếng của vật tương tự cọ xát vào nhau hoặc bị nghiến | đá sỏi lạo xạo dưới chân |
Lookup completed in 240,409 µs.