| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| loose, incoherent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | từ gợi tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp của các vật nhẹ và mỏng | lá vàng rơi lả tả ~ cánh hoa rụng lả tả |
Lookup completed in 216,019 µs.