| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hang around, roam around, loiter, prowl about | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi lại quanh quẩn nhiều lần | anh ta vẫn lảng vảng ngoài ngõ ~ con mèo lảng vảng quanh mâm cơm |
Lookup completed in 295,809 µs.