| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to annex (by force), confiscate, transgress, encroach | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chiếm đất đai dần từng bước | lấn chiếm lòng đường ~ lấn chiếm vùng đất biên giới |
Lookup completed in 239,192 µs.