| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vague, indefinite | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất mập mờ không rõ ràng một cách cố ý, để cho muốn hiểu thế nào cũng được | trả lời lấp lửng ~ nói lấp lửng, nước đôi |
Lookup completed in 171,674 µs.