| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hide (oneself) (from), skulk, stay skulking, lie in hiding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lẩn trốn lúc chỗ này, lúc chỗ khác | tên thổ phỉ vẫn đang lẩn lút trong rừng ~ con báo bị thương đang lẩn lút ở quanh đây |
Lookup completed in 252,599 µs.