| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unsucessful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vất vả, chật vật, không thoát lên được vì gặp phải nhiều trắc trở, khó khăn | tình duyên lận đận ~ lận đận về đường thi cử |
Lookup completed in 233,974 µs.