| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eccentric | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [cách sống] có vẻ khác người một cách cố ý, cốt để mọi người để ý đến mình | lối sống lập dị ~ tư tưởng lập dị ~ tính cách lập dị |
Lookup completed in 176,376 µs.