| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cube, cubic, power of three | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình lập phương [nói tắt] | |
| N | kết quả phép nhân của một số hay biểu thức với chính nó ba lần | 8 là lập phương của 2 |
| V | nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần | |
Lookup completed in 158,175 µs.